早禱 tảo đảo Hán Việt: tảo đảo Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 禱 (đảo)Hán Việttảo đảoCấu tạo早 + 禱 · tảo + đảo nghĩa thành phần: tảo + đảo Nghĩa EngCihui 早禱 ǎodǎo n. morning prayer