早粥 tảo chúc Hán Việt: tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 粥 (chúc)Hán Việttảo chúcCấu tạo早 + 粥 · tảo + chúc nghĩa thành phần: tảo + chúc Nghĩa EngCihui 早粥 ǎozhōu n. breakfast gruel