早經 zǎo jīng · tảo kinh Hán Việt: tảo kinh · Pinyin: zǎo jīng Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 經 (kinh)Pinyinzǎo jīngHán Việttảo kinhCấu tạo早 + 經 · tảo + kinh nghĩa thành phần: tảo + kinh Nghĩa EngCihui 早經 ǎojīng adv. already; previously