早經

zǎo jīng tảo kinh

Hán Việt: tảo kinh · Pinyin: zǎo jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (tảo) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早已经。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.早已经。

Eng

  • Cihui 早經 ǎojīng adv. already; previously