早育
tảo dục
Hán Việt: tảo dục · Pinyin: zǎo yù
Tổng quan
sinh đẻ sớm; phát dục sớm。過早地生育。
Nghĩa
Việt
- Cihui sinh đẻ sớm; phát dục sớm。過早地生育。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 过早地生育。
Eng
- Cihui 早育 zǎoyù n. early childbirth/child-bearing