早花 tảo hoa Hán Việt: tảo hoa Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 花 (hoa)Hán Việttảo hoaCấu tạo早 + 花 · tảo + hoa nghĩa thành phần: tảo + hoa Nghĩa EngCihui 早花 ǎohuā n. <agr.> early blossoming