早茶

zǎo chá tảo trà

Hán Việt: tảo trà · Pinyin: zǎo chá

Tổng quan

trà sáng

Cấu tạo: (tảo) + (trà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trà sáng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.二、三月間採摘茶樹新芽所製成的茶。唐.白居易〈不出〉詩:「簷前新葉覆殘花,席上餘杯對早茶。」 2.晨間所飲用的茶與點心。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指二三月间采摘茶的新芽所制作的茶; 早晨进用的茶。亦指早晨的茶点。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指二三月间采摘茶的新芽所制作的茶。 2.早晨进用的茶。亦指早晨的茶点。

Eng

  • CC-CEDICT morning tea
  • Cihui morning tea