早角 zǎo jiǎo · tảo giác Hán Việt: tảo giác · Pinyin: zǎo jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 角 (giác)Pinyinzǎo jiǎoHán Việttảo giácCấu tạo早 + 角 · tảo + giác nghĩa thành phần: tảo + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晨的号角声。Tân Hoa Tự Điển 1.早晨的号角声。