早該 tảo cai Hán Việt: tảo cai Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 該 (cai)Hán Việttảo caiCấu tạo早 + 該 · tảo + cai nghĩa thành phần: tảo + cai Nghĩa EngCihui 早該 ǎogāi* v.p. should have (done sth.) earlier