早造
tảo tạo
Hán Việt: tảo tạo · Pinyin: zǎo zào
Tổng quan
vụ ngắn ngày; vụ chiêm。收穫期較早的作物。
Nghĩa
Việt
- Cihui vụ ngắn ngày; vụ chiêm。收穫期較早的作物。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指生长期较短﹑成熟较早的农作物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指生长期较短﹑成熟较早的农作物。