早遲 zǎo chí · tảo trì Hán Việt: tảo trì · Pinyin: zǎo chí Tổng quan Cấu tạo: 早 (tảo) + 遲 (trì)Pinyinzǎo chíHán Việttảo trìCấu tạo早 + 遲 · tảo + trì nghĩa thành phần: tảo + trì Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 早晚,表示無法避免。《老殘遊記》第一七回:「又想到他媽今年年底一定要轉賣他,那蒯二禿子凶惡異常,早遲是個死,不覺臉上就泛了死灰的氣色。」