早霜

zǎo shuāng tảo sương

Hán Việt: tảo sương · Pinyin: zǎo shuāng

Tổng quan

sương sớm

Cấu tạo: (tảo) + (sương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sương sớm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.在降霜期前或降霜期初所降的霜。漢.焦延壽《易林.卷二.需之咸》:「早霜晚雪,傷害禾麥。」 2.清晨降的霜。唐.許渾〈天街曉望〉詩:「疊鼓催殘月,疏鐘迎早霜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 霜期之前或霜期之初所降的霜; 早晨的霜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.霜期之前或霜期之初所降的霜。 2.早晨的霜。

Eng

  • CC-CEDICT early frost
  • Cihui early frost

ja

  • JMdict early frost