旬刊

xún kān tuần khan

Hán Việt: tuần khan · Pinyin: xún kān

Tổng quan

tuần san: tuần báo

Cấu tạo: (tuần) + (khan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tuần san: tuần báo

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 每隔十天出版一次的刊物。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 每十日出版一次的刊物。

Eng

  • Cihui 旬刊 únkān n. publication appearing very ten days M:¹fēn/²qī

ja

  • JMdict published every ten days