旬外 xún wài · tuần ngoại Hán Việt: tuần ngoại · Pinyin: xún wài Tổng quan Cấu tạo: 旬 (tuần) + 外 (ngoại)Pinyinxún wàiHán Việttuần ngoạiCấu tạo旬 + 外 · tuần + ngoại nghĩa thành phần: tuần + ngoại