旬年

xún nián tuần niên

Hán Việt: tuần niên · Pinyin: xún nián

Tổng quan

một năm trọn | mười năm

Cấu tạo: (tuần) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một năm trọn | mười năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.滿一年。《後漢書.卷四十三.何敞傳》:「復以愚陋,旬年之閒,歷顯位,備機近,每念厚德,忽然忘生。」也作「旬歲」。 2.十年。《三國志.卷二十一.魏書.劉廙傳》:「廣農桑,事從節約,脩之旬年,則國富民安矣!」

Eng

  • CC-CEDICT full year|ten years
  • Cihui full year; ten years