旬朔

xún shuòtuần sóc

Hán Việt: tuần sóc · Pinyin: xún shuò

Tổng quan

mười ngày

新华 · Tân Hoa Đại lục

十天或一個月。《南史.卷十九.謝靈運傳》:「出守既不得志,遂肆意遊遨,遍歷諸縣,動踰旬朔。」《文選.曹攄.思友人詩》:「自我別旬朔,微言絕于耳。」

Cấu tạo: 旬 (tuần) + 朔 (sóc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một tháng
  • Cihui thời gian ngắn
  • Biên soạn 1. ten days 2. one month

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 十天或一個月。《南史.卷十九.謝靈運傳》:「出守既不得志,遂肆意遊遨,遍歷諸縣,動踰旬朔。」《文選.曹攄.思友人詩》:「自我別旬朔,微言絕于耳。」

Eng

  • Cihui ten days; one month; short period

Từ liên quan

Gần nghĩa

旬刊 · 旬單 · 旬始 · 旬岁 · 旬年 · 旬日 · 旬时 · 旬期