旬期 xún qī·tuần kì Hán Việt: tuần kì · Pinyin: xún qī Tổng quan mười ngày Cấu tạo: 旬 (tuần) + 期 (kì)Pinyinxún qīHán Việttuần kìTừ loạidanhCấu tạo旬 + 期 · tuần + kì nghĩa thành phần: tuần + kì Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mười ngàyEngCihui ten days Từ liên quan Gần nghĩa旬刊 · 旬單 · 旬始 · 旬岁 · 旬年 · 旬日 · 旬时 · 旬朔