旬課

xún kè tuần khóa

Hán Việt: tuần khóa · Pinyin: xún kè

Tổng quan

kiểm tra mỗi mười ngày | hạn định định kỳ

Cấu tạo: (tuần) + (khóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kiểm tra mỗi mười ngày | hạn định định kỳ

Eng

  • CC-CEDICT test every ten day|periodic deadline
  • Cihui test every ten day; periodic deadline