旭蟹
húc giải
Hán Việt: húc giải · Pinyin: xù xiè
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。節肢動物門甲殼綱十足目鬼蟹科。體形似蝦,殼背朱色,觸角粗短多毛,螫扁,步腳扁平,腹部分七節,棲近海泥沙中。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 节肢动物名。体形似虾,壳背朱色,触角粗短多毛,螯扁,步脚扁平,腹部分七节,栖近海泥沙中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.节肢动物名。体形似虾,壳背朱色,触角粗短多毛,螯扁,步脚扁平,腹部分七节,栖近海泥沙中。
ja
- JMdict red frog crab (Ranina ranina)