旭霽 xù jì · húc tễ Hán Việt: húc tễ · Pinyin: xù jì Tổng quan Cấu tạo: 旭 (húc) + 霽 (tễ)Pinyinxù jìHán Việthúc tễCấu tạo旭 + 霽 · húc + tễ nghĩa thành phần: húc + tễ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清晨雨后出太阳。Tân Hoa Tự Điển 1.清晨雨后出太阳。