旰昃 cán trắc Hán Việt: cán trắc Tổng quan Cấu tạo: 旰 (cán) + 昃 (trắc)Hán Việtcán trắcCấu tạo旰 + 昃 · cán + trắc nghĩa thành phần: cán + trắc