昃

zètrắcNôm trắc

Hán Việt: trắc · Pinyin: zè · Nôm: trắc

Tổng quan

Xế, mặt trời quá trưa gọi là trắc

昃食宵衣 · 日中则昃 · 日昃忘食 · 昃日 · 昃景 · 昃晷 · 昃朓 · 昃杋

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinzè
Hán Việttrắc
Âm Nômchắc
Quảng Đôngzaak1
Mân Namtsik4
Nhật BảnKATAMUKU
Hàn Quốc측
Chú âmㄗㄜˋ
Hán ngữ Trung cổcrik
Baxter-Sagart[ts]rək
Hán ngữ Thượng cổ[ts]rək
Phản thiết札色切
Thanh mẫu莊
Vận職
Đẳng3

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Xế, mặt trời quá trưa gọi là trắc

Nôm

  • Giản Dị Hán Nôm trắc đậu trắc [Eng: the sun in the afternoon sky; afternoon; to decline]
  • Từ điển Hán Nôm (Viện Hán Nôm) chắc chắc chắn, chắc hẳn [Eng: surely; certainly]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 太陽向西傾斜。《易經.豐卦.彖曰》:「日中則昃,月盈則食。」《漢書.卷五六.董仲舒傳》:「周文王至於日昃不暇食,而宇內亦治。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昃 (形声。从日,仄声。本义太阳西斜) 同本义 昃,日在西方时侧也。--《说文》 日昃之离,何可久也。--《易·离》 日中昃。--《书·无逸》 日下昃。--《公羊传·定公十五年》。注昃,日西也。” 倾斜 仰观参星横,俯怯崖石昃。--清·方朝诗 昃zè太阳西斜。

Eng

  • CC-CEDICT afternoon, decline

Nguồn gốc

top-bottom

Khang Hy

【集韻】札色切,音側。【易·離卦】日昃之離。又【豐卦】日中則昃。【書·無逸】自朝至于日中昃。【周禮·地官·司市】大市,日昃而市。【註】日昃,昳中也。【左傳·定十五年】日昃,乃克葬。【穀梁傳】作日稷。 又【淮南子·地形訓】東西方曰昃區。【集韻】本作𣅦。又𣅛、𣅳。

Tự hình

  • Giáp cốt
  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư

Dị thể: 昗 · 𣅔 · 𣅛 · 𣅦 · 𣅳 · 𪰖 · 昗