旰烂 cán lạn Hán Việt: cán lạn Tổng quan Cấu tạo: 旰 (cán) + 烂 (lạn)Hán Việtcán lạnCấu tạo旰 + 烂 · cán + lạn nghĩa thành phần: cán + lạn