旱作 hạn tác Hán Việt: hạn tác Tổng quan hạn canh Cấu tạo: 旱 (hạn) + 作 (tác)Hán Việthạn tácTừ loạidanhCấu tạo旱 + 作 · hạn + tác nghĩa thành phần: hạn + tác Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 canh tác khôVietPhrases hạn canhTần suất từ hạn canhBiên soạn dry farmingEngCihui 旱作 ànzuò n. dry farmingTần suất từ n. dry farming Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作业 · 作东 · 作为 · 作主 · 作乐 · 作乱