旱作 hạn tác Hán Việt: hạn tác Tổng quan hạn canh。不灌溉而進行的耕作。 Cấu tạo: 旱 (hạn) + 作 (tác)Hán Việthạn tácCấu tạo旱 + 作 · hạn + tác nghĩa thành phần: hạn + tác Nghĩa ViệtCihui hạn canh。不灌溉而進行的耕作。EngCihui 旱作 ànzuò n. dry farming