旱俭 hạn kiệm Hán Việt: hạn kiệm Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 俭 (kiệm)Hán Việthạn kiệmCấu tạo旱 + 俭 · hạn + kiệm nghĩa thành phần: hạn + kiệm