旱傘

hàn sǎn hạn tán

Hán Việt: hạn tán · Pinyin: hàn sǎn

Tổng quan

(phương ngữ) dù che nắng

Cấu tạo: (hạn) + (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) dù che nắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來遮蔽陽光的傘。也稱為「陽傘」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 阳伞。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) parasol
  • Cihui (dialect) parasol