旱冰
hạn băng
Hán Việt: hạn băng · Pinyin: hàn bīng
Tổng quan
trượt patin
穿着带轮子的鞋在坚实的地面上滑行,叫滑旱冰。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 trượt băng
- Tần suất từ trượt patin
- Biên soạn roller-skating surface
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 穿着带轮子的鞋在坚实的地面上滑行,叫滑旱冰。
Eng
- Cihui roller skating
- Tần suất từ n. roller-skating surface