旱季
hạn quý
Hán Việt: hạn quý · Pinyin: hàn jì
Tổng quan
mùa khô
不下雨或雨水少的季节。
不下雨或雨水太少的季節。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mùa khô
- VietPhrases mùa khô
- Tần suất từ mùa khô
- Biên soạn 旱季 hànjì* n. dry season
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不下雨或雨水太少的季節。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 不下雨或雨水少的季节。
Eng
- Cihui 旱季 hànjì* n. dry season
- Tần suất từ 旱季 hànjì* n. dry season
Đức
- Handedict Trockenzeit