旱年

hạn niên

Hán Việt: hạn niên

Tổng quan

năm hạn hán。雨量稀少的年景。

Cấu tạo: (hạn) + (niên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui năm hạn hán。雨量稀少的年景。

Eng

  • Cihui 旱年 ànnián n. year of drought