旱廁

hàn cè hạn xí

Hán Việt: hạn xí · Pinyin: hàn cè

Tổng quan

nhà vệ sinh hố

Cấu tạo: (hạn) + (xí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà vệ sinh hố

Eng

  • CC-CEDICT pit toilet
  • Cihui pit toilet