旱月 hạn nguyệt Hán Việt: hạn nguyệt Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 月 (nguyệt)Hán Việthạn nguyệtCấu tạo旱 + 月 · hạn + nguyệt nghĩa thành phần: hạn + nguyệt Nghĩa EngCihui 旱月 ànyuè n. months of drought