旱母 hạn mẫu Hán Việt: hạn mẫu Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 母 (mẫu)Hán Việthạn mẫuCấu tạo旱 + 母 · hạn + mẫu nghĩa thành phần: hạn + mẫu