旱海

hạn hải

Hán Việt: hạn hải

Tổng quan

iển trên cạn, chỉ sa mạc. hạn hải hạn hải ☆Biển trên cạn, chỉ sa mạc.

Cấu tạo: (hạn) + (hải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui iển trên cạn, chỉ sa mạc. hạn hải hạn hải ☆Biển trên cạn, chỉ sa mạc.

Eng

  • Cihui 旱海 hànhǎi n. desert