旱烟锅 hạn yên oa Hán Việt: hạn yên oa Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 烟 (yên) + 锅 (oa)Hán Việthạn yên oaCấu tạo旱 + 烟 + 锅 · hạn + yên + oa nghĩa thành phần: hạn + yên + oa