旱石

hạn thạch

Hán Việt: hạn thạch

Tổng quan

á mài dao. hạn thạch hạn thạch ☆Đá mài dao.

Cấu tạo: (hạn) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui á mài dao. hạn thạch hạn thạch ☆Đá mài dao.