旱祭

hạn tế

Hán Việt: hạn tế

Tổng quan

Cấu tạo: (hạn) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代求雨的祭典。《公羊傳.桓公五年》:「大雩者何?旱祭也。」