旱芹 hạn cần Hán Việt: hạn cần Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 芹 (cần)Hán Việthạn cầnCấu tạo旱 + 芹 · hạn + cần nghĩa thành phần: hạn + cần Nghĩa EngCihui 旱芹 ànqín* n. celery M:²kē