旱荒 hạn hoang Hán Việt: hạn hoang Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 荒 (hoang)Hán Việthạn hoangCấu tạo旱 + 荒 · hạn + hoang nghĩa thành phần: hạn + hoang Nghĩa EngCihui 旱荒 ànhuāng n. <topo.> drought M:²chǎng/ ¹cì