旱道

hàn dào hạn đạo

Hán Việt: hạn đạo · Pinyin: hàn dào

Tổng quan

đường bộ。(旱道兒)旱路。

Cấu tạo: (hạn) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường bộ。(旱道兒)旱路。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 陸地上通行的道路。如:「他返鄉走的都是旱道。」也稱為「旱路」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);旱路。

Eng

  • Cihui 旱道 hàndào n. <topo.> overland route M:¹tiáo