旱雷 hạn lôi Hán Việt: hạn lôi Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 雷 (lôi)Hán Việthạn lôiCấu tạo旱 + 雷 · hạn + lôi nghĩa thành phần: hạn + lôi