旱魃

hàn bá hạn bạt

Hán Việt: hạn bạt · Pinyin: hàn bá

Tổng quan

yêu tinh hạn hán

Cấu tạo: (hạn) + (bạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yêu tinh hạn hán

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 旱神。《詩經.大雅.雲漢》:「旱魃為虐,如惔如焚。」《幼學瓊林.卷四.釋道鬼神類》:「乾旱之鬼曰旱魃。」

Eng

  • CC-CEDICT drought demon
  • Cihui drought demon