旱麓 hạn lộc Hán Việt: hạn lộc Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 麓 (lộc)Hán Việthạn lộcCấu tạo旱 + 麓 · hạn + lộc nghĩa thành phần: hạn + lộc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 《詩經.大雅》的篇名。共六章。根據〈詩序〉:「旱麓,受祖也。」或以為頌美周王之詩。首章二句為:「瞻彼旱麓,榛楛濟濟。」