旱龜 hạn quy Hán Việt: hạn quy Tổng quan Cấu tạo: 旱 (hạn) + 龜 (quy)Hán Việthạn quyCấu tạo旱 + 龜 · hạn + quy nghĩa thành phần: hạn + quy Nghĩa EngCihui 旱龜 ànguī n. 1. turtle 2. <derog.> coward M:ge/²zhī