時上 shí shàng · thì thượng Hán Việt: thì thượng · Pinyin: shí shàng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 上 (thượng)Pinyinshí shàngHán Việtthì thượngCấu tạo時 + 上 · thì + thượng nghĩa thành phần: thì + thượng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹即上。Tân Hoa Tự Điển 1.犹即上。