时不时

shí bù shíthì bất thì

Hán Việt: thì bất thì · Pinyin: shí bù shí

Tổng quan

Hán Việt: THỜi, THÌ BẤT THỜi, THÌ thường thường; luôn luôn

新华 · Tân Hoa Đại lục

时常。

Cấu tạo: 時 (thì) + 不 (bất) + 時 (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thỉnh thoảng
  • Biên soạn 時不時 híbùshí adv. 1. from time to time 2. <topo.> often

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时常。

Eng

  • Cihui from time to time
  • Tần suất từ 時不時 híbùshí adv. 1. from time to time 2. <topo.> often

Từ liên quan

Gần nghĩa

不时地 · 不时的 · 时不我待 · 时不我与 · 时不再来 · 不时之需 · 时不可失 · 不时