時世

shí shì thì thế

Hán Việt: thì thế · Pinyin: shí shì

Tổng quan

thời đại: thời thế

Cấu tạo: (thì) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời đại: thời thế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 时代。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.时代。

Eng

  • Cihui 時世 shíshì n. 1. times; age 2. generation