時豐 shí fēng · thì phong Hán Việt: thì phong · Pinyin: shí fēng Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 豐 (phong)Pinyinshí fēngHán Việtthì phongCấu tạo時 + 豐 · thì + phong nghĩa thành phần: thì + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丰年。Tân Hoa Tự Điển 1.丰年。