時義 shí yì · thì nghĩa Hán Việt: thì nghĩa · Pinyin: shí yì Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 義 (nghĩa)Pinyinshí yìHán Việtthì nghĩaCấu tạo時 + 義 · thì + nghĩa nghĩa thành phần: thì + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对时政的见解。旧时铨试官员项目之一。Tân Hoa Tự Điển 1.对时政的见解。旧时铨试官员项目之一。