时乐鸟 thì nhạc điểu Hán Việt: thì nhạc điểu Tổng quan Cấu tạo: 时 (thì) + 乐 (nhạc) + 鸟 (điểu)Hán Việtthì nhạc điểuCấu tạo时 + 乐 + 鸟 · thì + nhạc + điểu nghĩa thành phần: thì + nhạc + điểu