時習 thì tập Hán Việt: thì tập Tổng quan Cấu tạo: 時 (thì) + 習 (tập)Hán Việtthì tậpCấu tạo時 + 習 · thì + tập nghĩa thành phần: thì + tập Nghĩa EngCihui 時習 shíxí n. current custom ◆v. practice incessantly